Bản dịch của từ 侠邪 trong tiếng Anh

侠邪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

侠邪 (Tính từ)

xiá xié
01

Narrow alley; small winding street (historically used to refer to areas where prostitutes lived)

1.小街曲巷。因娼妓多居于小街曲巷中,后遂以指娼妓居处。侠,通“狭”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having corrupt/unscrupulous character; morally crooked or evil (extended sense)

2.引申指不正派﹑邪恶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侠邪

xiá

xié

Các từ liên quan

侠义
侠介
侠侍
侠儒
侠刺
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
侠
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép