Bản dịch của từ 価 trong tiếng Anh
価
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄐㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
価 (Danh từ)
【sì】
01
Price, value
相像,类似。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sì】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 價
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,覀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕼
㚶
儩
汜
寺
㐌
竢
似
瀃
驷
耜
䂖
賈
䁍
驾
駕
架
假
价
價
嫁
榢
稼
幏
俻
侳
供
伏
優
儼
佺
𠏈
侭
𠇽
𠌒
侺
狕
㕾
䊵
孤
忩
秄
䂆
枂
昂
祋
陕
呸
