ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侤
Bảng phân tích âm vị 侤
Ta
A confession or statement given, especially in legal context (as in Korean usage).
〈韓〉供詞。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép