Bản dịch của từ 侦听 trong tiếng Anh
侦听
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
侦听 (Động từ)
【zhēn tīng】
01
To secretly listen in on others' conversations
窃听
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To secretly listen in, intercept, and investigate communications or information
拦截并调查
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To secretly listen in on telephone conversations; to eavesdrop by tapping
点击(电话交谈)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侦听
zhēn
侦
tīng
听
Các từ liên quan
侦伺
侦候
侦刺
侦卒
侦发
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
- Các biến thể:
- 偵, 遉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,贞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胗
桢
砧
偵
錱
斟
瑧
鍼
珎
甄
嫃
籈
俘
仨
仍
𠉜
㑁
𠌁
𠊔
俓
俔
㑑
㒈
㑣
泠
枛
呥
炑
呢
视
昒
㞿
炘
怉
㠾
㫄
侦探
侦查
侦察
侦测
侦破
侦办
侦缉
侦讯
侦听
侦获
