Bản dịch của từ 侦察机 trong tiếng Anh
侦察机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
侦察机 (Danh từ)
【zhēn chá jī】
01
An aircraft equipped with cameras, radar, or other devices used for aerial reconnaissance and intelligence gathering.
专门用来在空中进行侦察的飞机,通常装有航空照相机、电视、雷达等仪器设备。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侦察机
zhēn
侦
chá
察
jī
机
Các từ liên quan
侦伺
侦候
侦刺
侦卒
侦发
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
- Các biến thể:
- 偵, 遉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,贞
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胗
桢
砧
偵
錱
斟
瑧
鍼
珎
甄
嫃
籈
俘
仨
仍
𠉜
㑁
𠌁
𠊔
俓
俔
㑑
㒈
㑣
泠
枛
呥
炑
呢
视
昒
㞿
炘
怉
㠾
㫄
侦探
侦查
侦察
侦测
侦破
侦办
侦缉
侦讯
侦听
侦获
