Bản dịch của từ 侦毒管 trong tiếng Anh

侦毒管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

侦毒管 (Danh từ)

zhēn dú guǎn
01

A tube-shaped device used to detect drugs or poisons.

用于检测毒品的管状设备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侦毒管

zhēn

guǎn

侦
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRINH】
Các biến thể:
偵, 遉
Hình thái radical:
⿰,亻,贞
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép