Bản dịch của từ 侧入 trong tiếng Anh
侧入
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
侧入 (Động từ)
【cè rù】
01
To enter discreetly by moving sideways, without making noise or drawing attention.
1.侧身而入。谓不事声张地进入。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To enter from the side; to come in sideways
2.从旁而入。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧入
cè
侧
rù
入
Các từ liên quan
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
入不敷出
入世
入中
入临
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄘㄜˋ, ㄓㄞ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 夨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇲
廁
䈟
㨲
䔴
惻
拺
册
䜺
箣
策
厠
䔾
夨
庂
昗
側
捑
仄
㳁
汄
稄
昃
崱
齊
擿
齋
摘
側
亝
哜
粂
榸
斋
嚌
齐
侯
僧
𠆸
𠇈
倃
儛
𠍼
侵
儓
𠌱
𠎁
催
披
枈
䄭
殁
㿻
𠗄
䏐
㕞
炃
卑
郘
㓣
侧面
侧重
侧脸
侧门
右侧
左侧
两侧
侧目
侧卧
侧身
侧歪
侧棱
