Bản dịch của từ 侧写 trong tiếng Anh

侧写

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄘㄜˋcethanh huyền

ㄗㄜˋzethanh huyền

侧写 (Danh từ)

cè xiě
01

(criminal) profiling — creating a detailed psychological or behavioral profile of an offender

(犯罪者)概况分析

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Profile or sketch of a person, often used to describe a brief record or outline about someone

轮廓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Profiling; creating or updating a personal or case profile

简介

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧写

xiě

侧
Bính âm:
【zhāi】【ㄘㄜˋ, ㄓㄞ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 夨
Hình thái radical:
⿰,亻,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép