Bản dịch của từ 侧出 trong tiếng Anh

侧出

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋzethanh huyền

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

侧出 (Danh từ)

cè chū
01

Behavior that deviates from social norms, regarded as improper or abnormal.

2.指行为异于流俗,被视为不正。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Extending or protruding to the side; deviating from the main direction.

1.旁出。

Ví dụ
03

A child born to a concubine or servant woman; not the main wife’s offspring.

3.谓妾婢所生。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧出

chū

Các từ liên quan

侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
侧
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 夨
Hình thái radical:
⿰,亻,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép