Bản dịch của từ 侧击球 trong tiếng Anh
侧击球
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
侧击球 (Động từ)
【cè jī qiú】
01
A side stroke or hit in ball games, where the player strikes the ball from the side, often used to hit balls coming from the side.
侧击球是指在球场上,球员用侧面击打球的一种技术动作,通常用于击打来球的侧面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧击球
cè
侧
jī
击
qiú
球
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄘㄜˋ, ㄓㄞ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 夨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇲
廁
䈟
㨲
䔴
惻
拺
册
䜺
箣
策
厠
䔾
夨
庂
昗
側
捑
仄
㳁
汄
稄
昃
崱
齊
擿
齋
摘
側
亝
哜
粂
榸
斋
嚌
齐
侯
僧
𠆸
𠇈
倃
儛
𠍼
侵
儓
𠌱
𠎁
催
披
枈
䄭
殁
㿻
𠗄
䏐
㕞
炃
卑
郘
㓣
侧面
侧重
侧脸
侧门
右侧
左侧
两侧
侧目
侧卧
侧身
侧歪
侧棱
