Bản dịch của từ 侧席 trong tiếng Anh

侧席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋzethanh huyền

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

侧席 (Danh từ)

cè xí
01

Sitting uneasily or not properly, due to worry or fear.

2.不正坐。谓因忧惧而坐不安稳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To show humility and respect when receiving a virtuous or talented person

3.指谦恭以待贤者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A seat beside the main seat; a side seat adjacent to the principal place

4.正席旁侧的席位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A single, separate seat; an individual place set apart

1.单独一席。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧席

Các từ liên quan

侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
侧
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 夨
Hình thái radical:
⿰,亻,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép