Bản dịch của từ 侧滑 trong tiếng Anh
侧滑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
侧滑 (Động từ)
【cè huá】
01
An aircraft maneuver: to skid/slide laterally downward to lose altitude while gaining speed as drag is reduced.
飞行动作之一。使飞机向侧下方滑动,藉以降低高度,同时因空气对机身的阻力减小而增进速度。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧滑
cè
侧
huá
滑
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄘㄜˋ, ㄓㄞ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 夨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇲
廁
䈟
㨲
䔴
惻
拺
册
䜺
箣
策
厠
䔾
夨
庂
昗
側
捑
仄
㳁
汄
稄
昃
崱
齊
擿
齋
摘
側
亝
哜
粂
榸
斋
嚌
齐
侯
僧
𠆸
𠇈
倃
儛
𠍼
侵
儓
𠌱
𠎁
催
披
枈
䄭
殁
㿻
𠗄
䏐
㕞
炃
卑
郘
㓣
侧面
侧重
侧脸
侧门
右侧
左侧
两侧
侧目
侧卧
侧身
侧歪
侧棱
