Bản dịch của từ 侧犁 trong tiếng Anh

侧犁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋzethanh huyền

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

侧犁 (Danh từ)

cè lí
01

A type of plow used for tilling soil by cutting and turning it, typically operated at an angle to the ground.

侧犁是指一种耕作工具,用于在土壤中开沟或翻土,通常是以倾斜的方式进行耕作。 侧犁的设计使得农民可以更有效地耕作土地,尤其是在狭窄或不规则的地形中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧犁

侧
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 夨
Hình thái radical:
⿰,亻,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép