Bản dịch của từ 侧背 trong tiếng Anh
侧背
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
Zè | ㄗㄜˋ | z | e | thanh huyền |
侧背 (Tính từ)
【cè bèi】
01
The side and back surfaces or parts of an object or body.
1.侧面与背面。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The side-back area or the area at the side and rear of something.
2.指侧后方。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Unlucky; unfortunate
3.不走运。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧背
cè
侧
bèi
背
Các từ liên quan
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
背世
背临
背主
背义忘恩
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄘㄜˋ, ㄓㄞ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 側, 夨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇲
廁
䈟
㨲
䔴
惻
拺
册
䜺
箣
策
厠
䔾
夨
庂
昗
側
捑
仄
㳁
汄
稄
昃
崱
齊
擿
齋
摘
側
亝
哜
粂
榸
斋
嚌
齐
侯
僧
𠆸
𠇈
倃
儛
𠍼
侵
儓
𠌱
𠎁
催
披
枈
䄭
殁
㿻
𠗄
䏐
㕞
炃
卑
郘
㓣
侧面
侧重
侧脸
侧门
右侧
左侧
两侧
侧目
侧卧
侧身
侧歪
侧棱
