Bản dịch của từ 侧陋 trong tiếng Anh

侧陋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋzethanh huyền

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

侧陋 (Tính từ)

cè lòu
01

A modest expression meaning shallow or limited knowledge; simple and unsophisticated

3.谦词。犹言浅陋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A virtuous person living in a remote or humble place; a modest sage or worthy person of low status.

1.处在僻陋之处的贤人或卑贱的贤者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Narrow and simple; crude or shabby in condition.

2.狭窄简陋。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侧陋

lòu

Các từ liên quan

侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
陋丑
陋世
陋习
陋亡
侧
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
側, 夨
Hình thái radical:
⿰,亻,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép