Bản dịch của từ 侨军 trong tiếng Anh

侨军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

侨军 (Danh từ)

qiáo jūn
01

Military forces composed of overseas Chinese, organized to protect Chinese interests abroad or engage in certain military operations.

侨军是指在海外华人社区中组织的军队,通常是为了保护华人利益或参与某些军事行动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侨军

qiáo

jūn

Các từ liên quan

侨乡
侨人
侨住
侨僦
侨务
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
侨
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
僑, 㝯
Hình thái radical:
⿰,亻,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép