Bản dịch của từ 侨务委员会 trong tiếng Anh

侨务委员会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊqiaothanh sắc

侨务委员会 (Danh từ)

qiáo wù wěi yuán huì
01

A government agency handling affairs related to overseas Chinese communities.

处理侨民事务的政府机构。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侨务委员会

qiáo

wěi

yuán

huì

侨
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
僑, 㝯
Hình thái radical:
⿰,亻,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép