Bản dịch của từ 侨寄法 trong tiếng Anh
侨寄法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
侨寄法 (Danh từ)
【qiáo jì fǎ】
01
An administrative policy (the 'qiao-ji' system) during the Jin/early Southern dynasties: creating 'qiao' prefectures/counties to settle northern migrants in the south; migrants were excluded from local household registers and exempted from taxes and corvée, managed only by the 'qiao' units.
两晋之交,北地人为避战乱,纷纷迁居南方,依大臣王导议,在南方士族势力较弱的地区,设侨州﹑侨郡﹑侨县,安置北方迁入的士族和民众。侨人不列入当地的户籍册,他们只受侨州郡县的管理,不负担国家的赋税和徭役。此法称为“侨寄法”。参阅范文澜蔡美彪等《中国通史》第二编第五章第一节﹑郭沫若《中国史稿》第三册第四章第一节。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侨寄法
qiáo
侨
jì
寄
fǎ
法
Các từ liên quan
侨乡
侨人
侨住
侨僦
侨军
寄与
寄主
法不徇情
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 僑, 㝯
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藮
䱁
鞽
㩰
槗
㝯
鐈
瞧
荞
翘
睄
喬
𠊀
㑟
倸
儧
佃
𠉴
偨
𠎷
𠊗
儞
倪
𠎎
妹
泫
肃
𠈘
㑑
𠕙
鸤
秉
怶
邼
范
枘
华侨
越侨
侨民
侨胞
侨汇
撤侨
侨居
侨务
外侨
侨乡
