Bản dịch của từ 侨旧 trong tiếng Anh
侨旧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
侨旧 (Danh từ)
【qiáo jiù】
01
Historical noun: people from the North who migrated to Jiangnan during the Eastern Jin and Southern dynasties (the migrated northerners and local residents collectively called 侨旧).
东晋南朝时,北方徙居江南的侨人与当地人合称侨旧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侨旧
qiáo
侨
jiù
旧
Các từ liên quan
侨乡
侨人
侨住
侨僦
侨军
旧丘
旧业
旧习
旧乡
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 僑, 㝯
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藮
䱁
鞽
㩰
槗
㝯
鐈
瞧
荞
翘
睄
喬
𠊀
㑟
倸
儧
佃
𠉴
偨
𠎷
𠊗
儞
倪
𠎎
妹
泫
肃
𠈘
㑑
𠕙
鸤
秉
怶
邼
范
枘
华侨
越侨
侨民
侨胞
侨汇
撤侨
侨居
侨务
外侨
侨乡
