Bản dịch của từ 侨装 trong tiếng Anh
侨装
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
侨装 (Động từ)
【qiáo zhuāng】
01
Travel attire or travel belongings; clothing and kit for a journey
1.行装;旅服。
Ví dụ
02
To put on travel clothes; to don one's travelling gear (prepare to set off)
2.谓穿上行装。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To disguise oneself; to masquerade or assume a false appearance.
3.乔装;假扮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侨装
qiáo
侨
zhuāng
装
Các từ liên quan
侨乡
侨人
侨住
侨僦
侨军
装严
装作
装佯
装佯吃象
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 僑, 㝯
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藮
䱁
鞽
㩰
槗
㝯
鐈
瞧
荞
翘
睄
喬
𠊀
㑟
倸
儧
佃
𠉴
偨
𠎷
𠊗
儞
倪
𠎎
妹
泫
肃
𠈘
㑑
𠕙
鸤
秉
怶
邼
范
枘
华侨
越侨
侨民
侨胞
侨汇
撤侨
侨居
侨务
外侨
侨乡
