Bản dịch của từ 侪众 trong tiếng Anh
侪众
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chái | ㄔㄞˊ | ch | ai | thanh sắc |
侪众 (Danh từ)
【chái zhòng】
01
People of the same generation or peers.
指同辈的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侪众
chái
侪
zhòng
众
Các từ liên quan
侪伍
侪伦
侪侣
侪俗
侪偶
众万
众下
众世
众中
众书
- Bính âm:
- 【chái】【ㄔㄞˊ】【SÀI】
- Các biến thể:
- 儕, 㑪, 𠉸
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,齐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柴
䡨
䓱
犲
儕
豺
㾹
㑪
喍
祡
傾
𠋏
𠇽
𠉜
像
𠑅
㒠
𠏌
㑍
儹
𠍦
𠍇
罖
析
忿
怏
㓦
孟
𠙈
迢
泋
呫
妺
肪
同侪
吾侪
侪辈
同侪压力
同侪扶持
同侪团体
