Bản dịch của từ 侬 trong tiếng Anh
侬
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
侬 (Đại từ)
【nóng】
01
You (dialectal/colloquial 'you' used in some southern Chinese dialects; also literary/archaic ‘you’ as in 你)
你
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
I (literary/archaic; used in classical poetry and old prose)
我 (多见于旧诗文)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nóng (a Chinese surname; transliterated as the Nùng family name)
(Nóng) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 儂
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,农
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辳
浓
檂
燶
䢉
儂
襛
農
欁
鬞
秾
譨
儐
倫
𠉗
𠊕
仴
𠆾
𠇡
𠍞
𠋲
𠋆
㑿
𠌦
祅
竺
诘
狍
罔
妸
咅
郀
咑
䌹
骀
空
侬族
蓝侬
懊侬
卡侬
阿侬
墨侬族
吴侬软语
吴侬娇语
