Bản dịch của từ 侬家 trong tiếng Anh
侬家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
侬家 (Danh từ)
【nóng jiā】
01
Self-reference 'I' or 'my' (colloquial/regional), used like 'I' or as a suffix meaning 'my/our' in dialect
1.自称。犹言我。家,后缀。
Ví dụ
02
Female first-person self-reference (a woman referring to herself, archaic/colloquial; akin to 'nu jia')
2.女子自称。犹言奴家。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
One's home / my home (old-fashioned female way to refer to her household)
3.旧时女子称自己的家。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侬家
nóng
侬
jiā
家
Các từ liên quan
侬徭
侬辈
侬阿
侬音
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 儂
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,农
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辳
浓
檂
燶
䢉
儂
襛
農
欁
鬞
秾
譨
儐
倫
𠉗
𠊕
仴
𠆾
𠇡
𠍞
𠋲
𠋆
㑿
𠌦
祅
竺
诘
狍
罔
妸
咅
郀
咑
䌹
骀
空
侬族
蓝侬
懊侬
卡侬
阿侬
墨侬族
吴侬软语
吴侬娇语
