Bản dịch của từ 侮人 trong tiếng Anh

侮人

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

侮人 (Động từ)

wǔ rén
01

A person who is insulted or humiliated; being insulted by someone (often someone acquainted or trusted)

1.指欺侮自己的人。

Ví dụ
02

To insult; to humiliate or demean someone

2.欺侮﹑轻慢别人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮人

rén

Các từ liên quan

侮亡
侮傲
侮剧
侮夺
侮嫚
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
侮
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
Hình thái radical:
⿰,亻,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép