Bản dịch của từ 侮夺 trong tiếng Anh
侮夺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
侮夺 (Động từ)
【wǔ duó】
01
To insult or humiliate someone and to usurp or seize another's possessions (combines contemptuous treatment with seizure).
侮慢他人,侵夺他人所有之物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侮夺
wǔ
侮
duó
夺
Các từ liên quan
侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮嫚
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 㑄, 㚢, 𠆸, 𢘃, 娒, 侮
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,每
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐏
庑
旿
㬳
摀
玝
嫵
武
逜
鹉
䅶
㑄
𠉂
𠊚
傖
𠐌
仲
㑉
𠊤
𠌴
𠇹
㑆
𠋠
傪
竾
𠗒
㺼
盺
姝
垫
给
為
咽
𠔖
恅
砈
侮辱
欺侮
侮慢
轻侮
侮蔑
外侮
戏侮
御侮
侮弄
侮骂
