Bản dịch của từ 侯景之乱 trong tiếng Anh
侯景之乱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóu | ㄏㄡˊ | h | ou | thanh sắc |
Hòu | ㄏㄡˋ | h | ou | thanh huyền |
侯景之乱 (Danh từ)
【hóu jǐng zhī luàn】
01
A historical rebellion in China led by Hou Jing that ended the Liang dynasty.
指中国历史上的一次叛乱事件。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侯景之乱
hóu
侯
jǐng
景
zhī
之
luàn
乱
- Bính âm:
- 【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 帿, 矦, 𤧝, 𥎦, 𧇹, 㑨, 𠨶
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿳,乛,一,矢
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篌
葔
帿
㮢
瘊
鯸
䂉
㤧
睺
矦
㬋
䫛
㰯
郈
后
垕
矦
䡩
㤧
鲎
逅
㕈
堠
䫺
儩
𠏌
𠉏
𠋻
儤
侦
𠌣
傀
𠇁
倔
僗
𠉝
咬
㫛
㫤
迺
派
柾
哂
欨
巭
㕊
䒾
𠄸
诸侯
侯爵
王侯
邑侯
侯疼
武侯
夏侯
闽侯
侯门
侯马
