Bản dịch của từ 侯服玉食 trong tiếng Anh

侯服玉食

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóu

ㄏㄡˊhouthanh sắc

Hòu

ㄏㄡˋhouthanh huyền

侯服玉食 (Tính từ)

hóu fú yù shí
01

Living a luxurious and extravagant life, like wearing royal clothes and eating jade-like delicacies.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侯服玉食

hóu

shí

侯
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Các biến thể:
帿, 矦, 𤧝, 𥎦, 𧇹, 㑨, 𠨶
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,乛,一,矢
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép