Bản dịch của từ 侯白 trong tiếng Anh
侯白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòu | ㄏㄡˋ | h | ou | thanh huyền |
Hóu | ㄏㄡˊ | h | ou | thanh sắc |
侯白 (Danh từ)
【hòu bái】
01
Proper name: Hóu Bái (a man from Sui, noted for wit and jest). By extension, a term for a witty, jocular person or performer skilled in satire and banter.
隋魏郡人,字君素,好学有捷才,性滑稽,善巧辩,好为诽谐杂说,着《旌异记》十五卷《启颜录》十卷。见《隋书.侯白传》《新唐书.艺文志三》。后因以为伶人善戏谑者之称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侯白
hóu
侯
bái
白
- Bính âm:
- 【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 帿, 矦, 𤧝, 𥎦, 𧇹, 㑨, 𠨶
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿳,乛,一,矢
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篌
葔
帿
㮢
瘊
鯸
䂉
㤧
睺
矦
㬋
䫛
㰯
郈
后
垕
矦
䡩
㤧
鲎
逅
㕈
堠
䫺
儩
𠏌
𠉏
𠋻
儤
侦
𠌣
傀
𠇁
倔
僗
𠉝
咬
㫛
㫤
迺
派
柾
哂
欨
巭
㕊
䒾
𠄸
诸侯
侯爵
王侯
邑侯
侯疼
武侯
夏侯
闽侯
侯门
侯马
