Bản dịch của từ 侯门如海 trong tiếng Anh
侯门如海
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòu | ㄏㄡˋ | h | ou | thanh huyền |
Hóu | ㄏㄡˊ | h | ou | thanh sắc |
侯门如海 (Tính từ)
【hóu mén rú hǎi】
01
The noble family's gate is like an ocean, symbolizing the vast social gap and distance between acquaintances due to differences in status.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侯门如海
hóu
侯
mén
门
rú
如
hǎi
海
- Bính âm:
- 【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 帿, 矦, 𤧝, 𥎦, 𧇹, 㑨, 𠨶
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿳,乛,一,矢
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篌
葔
帿
㮢
瘊
鯸
䂉
㤧
睺
矦
㬋
䫛
㰯
郈
后
垕
矦
䡩
㤧
鲎
逅
㕈
堠
䫺
儩
𠏌
𠉏
𠋻
儤
侦
𠌣
傀
𠇁
倔
僗
𠉝
咬
㫛
㫤
迺
派
柾
哂
欨
巭
㕊
䒾
𠄸
诸侯
侯爵
王侯
邑侯
侯疼
武侯
夏侯
闽侯
侯门
侯马
