Bản dịch của từ 侯马 trong tiếng Anh

侯马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóu

ㄏㄡˊhouthanh sắc

Hòu

ㄏㄡˋhouthanh huyền

侯马 (Danh từ)

hóu mǎ
01

A city name in China (Houma)

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侯马

hóu

侯
Bính âm:
【hóu】【ㄏㄡˊ】【HẦU】
Các biến thể:
帿, 矦, 𤧝, 𥎦, 𧇹, 㑨, 𠨶
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,乛,一,矢
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép