Bản dịch của từ 侵争 trong tiếng Anh

侵争

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵争 (Động từ)

qīn zhēng
01

To invade and seize; encroach upon and wrest control or possession

侵犯争夺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵争

qīn

zhēng

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵伐
侵伤
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép