Bản dịch của từ 侵占 trong tiếng Anh

侵占

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵占 (Động từ)

qīn zhàn
01

To illegally seize or occupy someone else's property

非法占有别人的财产

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To forcibly occupy or seize another country's territory by invasion.

用侵略手段占有别国的领土

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵占

qīn

zhàn

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
占上风
占不
占为己有
占书
占云
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép