Bản dịch của từ 侵略 trong tiếng Anh

侵略

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

侵略 (Động từ)

qīn lüè
01

To invade or aggressively encroach upon another country's territory and sovereignty, often by military force or political, economic, or cultural means.

以武装入侵; 政治干涉或经济文化渗透等方式侵犯别国的领土和主权; 损害别国利益

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侵略

qīn

lüè

Các từ liên quan

侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
略不世出
略且
略为
略事
略人
侵
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【XÂM】
Các biến thể:
𢔀, 㑴
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép