Bản dịch của từ 侹 trong tiếng Anh
侹
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǐng | ㄊㄧㄥˇ | t | ing | thanh hỏi |
侹 (Tính từ)
【tǐng】
01
Long; tall (of length or height)
长
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Straight; erect
直
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Flat; even; smooth
平的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
侹 (Động từ)
【tǐng】
01
Stand in for; take the place of (temporarily replace someone)
顶替
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
