Bản dịch của từ 侹 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

(Tính từ)

tǐng
01

Long; tall (of length or height)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Straight; erect

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Flat; even; smooth

平的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

tǐng
01

Stand in for; take the place of (temporarily replace someone)

顶替

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

侹
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
𨉈
Hình thái radical:
⿰亻廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép