Bản dịch của từ 便 trong tiếng Anh
便
Trạng từLiên từĐộng từDanh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
Pián | ㄆㄧㄢˊ | p | ian | thanh sắc |
便 (Trạng từ)
【biàn】
01
Then; just then; right away (indicating consequence or immediate result, similar to “就” in Chinese).
意思和用法同'就'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
便 (Liên từ)
【biàn】
01
Even if; even though (marks a concessive condition — “dù cho… thì…”)
即使;表示假设的让步
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
便 (Động từ)
【biàn】
01
To defecate or urinate; to excrete (bowel or bladder evacuation)
排泄屎、尿等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
便 (Danh từ)
【biàn】
01
Feces; excrement; stool (also urine in some contexts)
屎;尿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A convenient or opportune moment; a chance occurrence (a suitable occasion)
适宜的时候;顺便的机会
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【TIỆN】
- Các biến thể:
- 𠊳, 便
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,更
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弁
㳎
抃
㝸
汴
忭
㲢
䉸
苄
辡
諚
遍
蹁
騈
璸
骈
賆
駢
㛹
跰
䮁
緶
胼
㼐
僤
𠏼
俰
𠏳
𠐹
佸
𠇲
偑
𠊻
𠐾
𠇃
偮
捛
咷
型
矦
砖
浃
盆
䄯
柬
䍂
姺
便
便宜
方便
随便
顺便
以便
便利
即便
大便
便于
便捷
便宜
便便
占便宜
便宜货
