Bản dịch của từ 便嬖 trong tiếng Anh

便嬖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

便嬖 (Danh từ)

pián bì
01

A favorite who gains trust and favor by flattering; a sycophantic favorite (pejorative)

会说谄媚的话而受宠信的人。。孟子.梁惠王上:「为肥甘不足于口与,轻暖不足于体与,抑为采色不足视于目与,声音不足听于耳与,便嬖不足使令于前与,王之诸臣皆足以供之而王岂为是哉?」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便嬖

pián

便

便
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【TIỆN】
Các biến thể:
𠊳, 便
Hình thái radical:
⿰,亻,更
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép