Bản dịch của từ 便宜 trong tiếng Anh
便宜
Tính từDanh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
Pián | ㄆㄧㄢˊ | p | ian | thanh sắc |
便宜 (Tính từ)
【pián yi】
01
Cheap; low-priced; inexpensive
东西的价钱低
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
便宜 (Danh từ)
【pián yi】
01
An advantage or benefit in a certain aspect
在某方面的优势
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Unjust or undeserved advantage, profit gained at others' expense
不应得的利益
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
便宜 (Động từ)
【pián yi】
01
To let someone escape deserved punishment or gain an undeserved benefit; to be fortunate or lucky for someone
使某人没有收到应该收到的惩罚或者得到了本不该得到的好处
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便宜
pián
便
yi
宜
Các từ liên quan
便中
便习
便了
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【TIỆN】
- Các biến thể:
- 𠊳, 便
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,更
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弁
㳎
抃
㝸
汴
忭
㲢
䉸
苄
辡
諚
遍
蹁
騈
璸
骈
賆
駢
㛹
跰
䮁
緶
胼
㼐
僤
𠏼
俰
𠏳
𠐹
佸
𠇲
偑
𠊻
𠐾
𠇃
偮
捛
咷
型
矦
砖
浃
盆
䄯
柬
䍂
姺
便
便宜
方便
随便
顺便
以便
便利
即便
大便
便于
便捷
便宜
便便
占便宜
便宜货
