Bản dịch của từ 便捷化 trong tiếng Anh

便捷化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

便捷化 (Động từ)

biàn jié huà
01

To speed up; to accelerate processes for convenience

加快

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To make something more convenient and efficient by speeding up processes

加快

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To make something more convenient and faster

使方便快捷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To make convenient or easier; to facilitate processes

促进

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便捷化

biàn

便

jié

huà

便
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【TIỆN】
Các biến thể:
𠊳, 便
Hình thái radical:
⿰,亻,更
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép