Bản dịch của từ 便是 trong tiếng Anh
便是
Liên từTrạng từTiểu từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄆㄧㄢˊ | p | ian | thanh sắc |
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
便是 (Liên từ)
【biàn shì】
01
Even if; even though; used to introduce an extreme hypothetical case emphasizing the same outcome.
用于引出假设的极端情况,强调在这种极端的情况下也会有一样的结果,更不用说正常的情况了。也可以说“即便是”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
便是 (Trạng từ)
【biàn shì】
01
Is exactly; precisely; expresses affirmation or emphasis
表示肯定或者强调
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
便是 (Tiểu từ)
【biàn shì】
01
Used at the end of a sentence to express affirmation or confirmation, meaning 'that's settled' or 'it's fine.'
用在句子最后表示肯定的语气
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便是
biàn
便
shì
是
- Bính âm:
- 【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【TIỆN】
- Các biến thể:
- 𠊳, 便
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,更
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弁
㳎
抃
㝸
汴
忭
㲢
䉸
苄
辡
諚
遍
蹁
騈
璸
骈
賆
駢
㛹
跰
䮁
緶
胼
㼐
僤
𠏼
俰
𠏳
𠐹
佸
𠇲
偑
𠊻
𠐾
𠇃
偮
捛
咷
型
矦
砖
浃
盆
䄯
柬
䍂
姺
便
便宜
便便
占便宜
便宜货
便宜
方便
随便
顺便
以便
便利
即便
大便
便于
便捷
