Bản dịch của từ 便民 trong tiếng Anh
便民
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pián | ㄆㄧㄢˊ | p | ian | thanh sắc |
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
便民 (Động từ)
【biàn mín】
01
To make things convenient for the people
使群众方便
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便民
biàn
便
mín
民
- Bính âm:
- 【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【TIỆN】
- Các biến thể:
- 𠊳, 便
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,更
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨フ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弁
㳎
抃
㝸
汴
忭
㲢
䉸
苄
辡
諚
遍
蹁
騈
璸
骈
賆
駢
㛹
跰
䮁
緶
胼
㼐
僤
𠏼
俰
𠏳
𠐹
佸
𠇲
偑
𠊻
𠐾
𠇃
偮
捛
咷
型
矦
砖
浃
盆
䄯
柬
䍂
姺
便
便宜
便便
占便宜
便宜货
便宜
方便
随便
顺便
以便
便利
即便
大便
便于
便捷
