Bản dịch của từ 便章 trong tiếng Anh

便章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

便章 (Danh từ)

pián zhāng
01

A brief directive or notice clarifying or regulating matters for the people; in classical usage, a short document or measure to make things clear to the populace

辨别明白。。史记.卷一.五帝本纪:「九族既睦,便章百姓。」

Ví dụ
02

A historical official title or related document (also written 平章); an imperial counselor/administrator or an official decree (archaic)

亦作「平章」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便章

biàn

便

zhāng

便
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【TIỆN】
Các biến thể:
𠊳, 便
Hình thái radical:
⿰,亻,更
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép