Bản dịch của từ 便线 trong tiếng Anh

便线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

便线 (Danh từ)

biàn xiàn
01

Temporary railway or road built for short-term traffic with low construction standards, usually removed or abandoned after use

为维持短期通车而修建的临时性铁路或公路,一般采用较低的建筑标准。通常在达到预期的使用目的后即拆除或废弃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便线

biàn

便

xiàn

线

便
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【TIỆN】
Các biến thể:
𠊳, 便
Hình thái radical:
⿰,亻,更
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép