Bản dịch của từ 便钱 trong tiếng Anh

便钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

便钱 (Danh từ)

biàn qián
01

A money-exchange certificate issued in the Song dynasty — an early form of voucher/IOU used so merchants could withdraw cash at local offices instead of carrying coin.

宋开宝年间所发行的票券。古时商人行贾各地,携钱不便,故常至朝廷所设的便钱务,申请以钱换券,凭券至各州取钱。凡持券兑换,必须当天给付,因其便利取钱,故称为「便钱」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便钱

biàn

便

qián

便
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【TIỆN】
Các biến thể:
𠊳, 便
Hình thái radical:
⿰,亻,更
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép