Bản dịch của từ 便面 trong tiếng Anh

便面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊpianthanh sắc

Biàn

ㄅㄧㄢˋbianthanh huyền

便面 (Danh từ)

biàn miàn
01

A fan used to cover the face (for privacy or convenience); an archaic term for a face-covering fan.

扇子。因不想使他人看见时,便于障面,故称为「便面」。。汉书.卷七十六.张敞传:「然敞无威仪,时罢朝会,过走马章台街,使御史驱,自以便面拊马。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 便面

biàn

便

miàn

便
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【TIỆN】
Các biến thể:
𠊳, 便
Hình thái radical:
⿰,亻,更
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép