Bản dịch của từ 係 trong tiếng Anh
係
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
係 (Động từ)
【xì】
01
Carry on;continue
繼續;接續
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Maintain;relate to;miss
維繫;關聯
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Tie;fasten
束縛;捆綁
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Be
是。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
另見jì
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
