Bản dịch của từ 促促 trong tiếng Anh
促促

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
促促 (Thán từ)
Short or cramped in space; conveying a sense of narrowness or smallness.
2.犹短短的。指空间。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Being cautious and careful, showing restraint and prudence in behavior.
4.拘谨小心貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Feeling restless and fatigued; uneasy and troubled
5.劳苦不安貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Onomatopoeia representing the sound of quick footsteps on sand or soft ground
8.象声词。沙上急走声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Short; brief, referring to a short period of time
1.犹短短的。指时间。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In a hurried or brisk manner; quickly and hastily, as when rushing or being pressed for time.
3.匆匆。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Onomatopoeic word imitating the continuous sound of a loom or clicking machinery.
7.象声词。机杼声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Onomatopoeia representing the chirping sound of insects, like cicadas.
6.象声词。虫鸣声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 促促
cù
促
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 趗, 𧻻, 齪, 䟟
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,足
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
