Bản dịch của từ 俅 trong tiếng Anh
俅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
俅 (Danh từ)
【qiú】
01
Qiú — an old name for the Dulong (Drung) minority people of China
俅人,中国少数民族'独龙族'的旧称
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Docile; obedient; meek (a gentle, compliant manner)
俅俅:恭顺的样子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
