Bản dịch của từ 俔天 trong tiếng Anh

俔天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋN/AN/AN/A

俔天 (Danh từ)

qiàn tiān
01

An archaic term for a beautiful girl likened to a celestial maiden; later used to refer to an empress or princess

《诗.大雅.大明》:“大邦有子,俔天之妹。”意谓大国有一个女儿,好比天上的仙子。本为赞颂文王所聘之女太姒之语,后以“伣天”借指皇后﹑公主。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 俔天

qiàn

tiān

Các từ liên quan

俔俔
天一
天一阁
天丁
天上人间
俔
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
Các biến thể:
伣, 悓
Hình thái radical:
⿰,亻,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép