Bản dịch của từ 俘 trong tiếng Anh
俘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
俘 (Danh từ)
【fú】
01
To capture; to take prisoner; prisoner (of war)
俘虏1; 俘虏2.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHU】
- Các biến thể:
- 孚
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶丶ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浮
乀
鉜
罘
怫
姇
鴔
輻
紼
辐
黻
䒀
𠋇
偡
𠏱
偋
伽
件
㑪
位
儉
僈
𠆺
儃
昮
酊
㡅
𠉃
𠕜
胨
茳
拏
娅
枯
柁
洷
俘虏
俘获
被俘
战俘
生俘
伤俘
捕俘
被俘人员
