Bản dịch của từ 俙 trong tiếng Anh
俙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
俙 (Động từ)
【xī】
01
To confront or cross-examine in a lawsuit
诉讼时当面对质。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To explain or resolve
解。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(adverb) showing a moved or touched expression
〔~然〕感动的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
